
Kính thưa quý Liên hữu tri thức, quý vị hữu duyên đọc đến những dòng này,
Trong hơn hai mươi năm làm công việc giới thiệu và tuyển chọn sách đạo, tôi học được một điều: có những tác phẩm chỉ cần đọc “một lần cho biết”; nhưng cũng có những tác phẩm, càng đi sâu càng thấy như đang được dẫn về một nơi rất gần—gần đến mức không thể trốn tránh: chính là thân tâm mình, trong từng hơi thở, từng cảm thọ, từng niệm khởi.
Bộ giảng “Tứ Niệm Xứ (2011)” do HT Thích Giác Khang thuyết giảng tại Tịnh xá Ngọc Viên là một bộ pháp thoại như vậy—đạo vị nghiêm cẩn, trực chỉ, và đặc biệt không chiều theo thói quen nghe pháp để “thấy yên lòng”, mà đưa người học vào một tiến trình rõ ràng: nghe – hiểu – nhớ – quán sát – kiểm chứng – huân tập.
Bộ giảng gồm bốn thời pháp, đều ghi rõ chủ giảng và địa điểm, thời gian (Âm lịch):
- Phần 01: 09/05/2011 (AL)
- Phần 02: 05/06/2011 (AL)
- Phần 03: 10/06/2011 (AL)
- Phần 04: 19/06/2011 (AL)
Ngay trong lời mở đầu Phần 01, bối cảnh tu học được đặt rất rõ: đây là duyên lành Phật pháp gắn với mùa Kiết Hạ An Cư, và Hòa thượng được thỉnh đến để “trao đổi” về khóa tu.
Chỉ hai chữ “trao đổi” thôi cũng đủ cho người đọc hiểu: đây không phải một buổi “diễn giảng” theo lối trình bày một chiều; mà là một nỗ lực chân thành nhằm làm cho người học cùng bước vào việc tu học, có trách nhiệm với chính mình.
☸️ 1) Điều làm nên phong vị đặc biệt: tinh thần khiêm cung nhưng trách nhiệm
Có những bậc giảng sư tạo uy lực bằng danh tiếng; có người tạo thuyết phục bằng văn phong. Còn ở đây, Hòa thượng mở đầu bằng một thái độ rất đáng kính: Ngài nói rõ Ngài giảng theo “cái hiểu biết” của Ngài, không tựa vào thói quen “theo ai”, mà diễn bày bằng cái thấy của chính mình.
Chính điểm này làm cho bộ giảng mang khí chất nghiêm chỉnh: người nghe không bị yêu cầu tin ngay; ngược lại, được mời gọi đi vào sự thật bằng con đường tự chứng.
Cùng với khiêm cung là trách nhiệm. Ngài không xem việc giảng pháp là chuyện “nói cho hay”, mà là một việc phải “đứng mũi chịu sào” với Chánh pháp—để người học không lạc vào sự dễ dãi của cảm tính. Tinh thần này đặc biệt tương ưng với lời nhắc trong Kinh Kalama: không tin mù quáng, mà đem vào đời sống để kiểm chứng lợi ích, an lạc cho mình và chúng sanh rồi mới hành trì.
🪷 2) “Đạo Phật là đạo cuộc sống” – trục chính kéo Phật pháp trở về đúng chỗ
Trong Phần 01, Hòa thượng nói một câu đơn giản mà có sức định hướng toàn bộ mạch giảng: “Đạo Phật là đạo cuộc sống.” Rồi Ngài nhấn tiếp: giảng pháp không phải chỉ để nghe, mà là ngay nơi “cái xác thân… 6 căn – 6 trần – 6 thức” mà ta sống hằng ngày.
Ai đã từng nghe nhiều pháp thoại sẽ hiểu: câu này không phải khẩu hiệu. Nó là một lối “kéo về” rất mạnh. Bởi vì đa phần chúng ta, dù tin Phật, vẫn có thói quen đặt đạo ở một nơi khác: ở chùa, ở nghi lễ, ở ngày rằm—mà quên rằng cửa tu mở ra ngay khi mắt thấy, tai nghe, tâm khởi niệm.
Chính vì đặt nền ở đời sống thật, bộ giảng này không giới hạn căn cơ:
- Người mới học Phật sẽ cảm nhận Phật pháp không xa, có đường đi cụ thể.
- Người đã tu lâu sẽ có cơ hội soi lại: mình có đang sống được với pháp, hay chỉ đang sống với “ý niệm về pháp”.
📜 3) Phương pháp học hiếm gặp: “mẫu giáo” nhưng là mẫu giáo của bậc thầy
Một trong những “điểm hay nhất” của bộ giảng này—và cũng là điểm khiến người đọc/nghe khó rời—nằm ở phương pháp.
Hòa thượng thẳng thắn nói: Ngài đổi cách dạy, “hạ xuống lối giảng lớp mẫu giáo”, rồi yêu cầu đại chúng đọc theo – lặp lại – thuộc lòng – và từng người trả bài.
Ngài còn giải thích vì sao phải làm như vậy: pháp cần được lặp lại nhiều lần để “nhập vào A-lại-da”, phải huân tập nhiều lần mới hiện hành.
Đây là điểm đặc biệt trang nghiêm: Ngài không dùng pháp để tạo cảm xúc nhất thời; Ngài dùng pháp để tạo chủng tử—mà chủng tử thì cần huân tập.
Trong thực tế, rất nhiều người nghe pháp “rất nhiều” nhưng tâm vẫn “rất tán”. Bởi vì nghe mà không có phương pháp ghi nhận, không có sự lặp lại, không có bước kiểm chứng. Ở đây, Hòa thượng thiết lập hẳn một “kỷ luật hiền” để người học đi từng bước vững chắc.
🔍 4) Trọng tâm trí tuệ: Pháp – Duyên khởi – Nhân quả sát-na và chu kỳ
Nếu phải chọn một trục “thuyết phục” nhất để nói về chiều sâu giáo lý trong bộ giảng, thì đó chính là cách Hòa thượng khai triển Duyên khởi.
Trong Phần 04, Ngài xác lập: Tứ Niệm Xứ bao trùm cả nhân sinh quan và vũ trụ quan; và nêu định nghĩa cốt lõi: “Ai thấy Pháp là thấy duyên khởi; ai thấy duyên khởi là thấy Pháp.”
Ngài nói tiếp một điều rất thực tế: chữ “Duyên khởi” và chữ “Pháp” khó, nên ngoài đời thường gọi nôm na là Nhân quả, nhưng cần hiểu cho đúng—vì có nhân quả đồng thời (sát-na) và nhân quả khác thời (chu kỳ).
Đây là chỗ người đọc sẽ thấy “đáng đọc tiếp”: vì Hòa thượng không dừng ở cách hiểu phổ thông “gieo nhân gặt quả”, mà mở ra một tầm nhìn sâu hơn: pháp vận hành ngay trong từng sát-na tâm niệm, từng xúc chạm—và cũng vận hành trong chu kỳ dài của đời sống, nghiệp quả.
Trong một đoạn khác, Hòa thượng triển khai rõ: Pháp có pháp chu kỳ và pháp sát-na; duyên khởi cũng có duyên khởi sát-na và chu kỳ; và người học thường chỉ quen với pháp chu kỳ (nhân quả khác thời).
Chính ở đây, Tứ Niệm Xứ trở thành “đường về” của người tu: vì muốn thấy sát-na, không thể chỉ tin, mà phải quán sát.
🪷 5) Chỗ “tinh tế mà nghiêm trọng”: ranh giới tư tưởng và Bát Nhã
Bộ giảng này không chỉ trao cho người học một “bản đồ”; nó còn chỉ ra những “đường lạc” rất khó thấy.
Trong Phần 03 (lời tác bạch), có một đoạn bộc bạch đầy trăn trở về Tứ Sa-môn quả, đặc biệt Nhập Lưu; và cảnh báo từ Thủ Lăng Nghiêm về nguy cơ “lọt vào ngũ ấm ma”. Rồi đi thẳng vào một mũi nhọn: ranh giới giữa đạo người Trời và Đạo Phật, hay nói cách khác giữa tư tưởng và Bát Nhã, “cách nhau có đường tơ kẽ tóc”.
Chỗ này khiến người đọc thực sự phải “ngồi lại”. Bởi vì đa phần chúng ta, khi có chút hiểu, chút định, chút an, dễ sinh ra một sự chắc chắn—mà chính sự chắc chắn ấy có thể trở thành sợi dây trói. Bộ giảng không gieo sợ hãi; nhưng gieo tỉnh thức: tu không phải tích lũy tư tưởng, mà là chuyển hóa cái thấy cho đúng, đi vào trí tuệ giải thoát.
☸️ 6) Một phong thái khiến người đọc nể phục: tự biết mình chưa tới – nên càng thận trọng
Trong Phần 02, Hòa thượng bộc bạch rất thật về thân bệnh, về sự “trăn trở” đối với đạo Phật; Ngài nói Ngài không dám tin mình, mỗi lần đi giảng pháp đều hồi hộp—vì nếu không chứng mà nói như chứng thì thành mang tội; và nhắc người học đừng tin Ngài một cách dễ dãi.
Tôi xem đây là một trong những “điểm thuyết phục” bậc nhất. Không phải thuyết phục bằng hùng biện, mà thuyết phục bằng đạo hạnh của sự thận trọng. Người học, đọc đến đây, tự nhiên sinh tâm kính—và vì kính nên càng muốn đọc tiếp, muốn nghe tiếp, để xem một bậc thầy đã đi qua những trăn trở ấy, đã mở ra lối nhìn ra sao.
🧭 7) Vì sao bộ giảng này phù hợp cho cả người mới lẫn người tu lâu năm?
Vì bộ giảng đồng thời có ba phẩm chất hiếm khi hội đủ:
- Có nền tảng rõ ràng: đặt đạo ở đời sống thân tâm, không rời “6 căn – 6 trần – 6 thức”.
- Có phương pháp học cụ thể: đọc theo – lặp lại – thuộc lòng – trả bài – huân tập A-lại-da.
- Có chiều sâu cảnh tỉnh: ranh giới “tư tưởng – Bát Nhã”, và nguy cơ nhận “đạo người Trời” làm “Đạo Phật”.
Người mới sẽ có được “đường đi” và “cách học”. Người tu lâu năm sẽ có được “tấm gương soi” và “lời cảnh tỉnh” để không bị mắc kẹt trong vùng an ổn của tư tưởng.
📌 Gợi ý tiếp cận để “đọc được cái hay nhất”
Nếu quý vị muốn bộ giảng này thật sự “mở” trong lòng mình, xin gợi ý một cách đọc:
- Đọc chậm, xem mỗi đoạn như một bài học có thể “trả bài” lại bằng lời của mình. (Đúng tinh thần mà Hòa thượng đã đặt ra.)
- Khi gặp các đoạn về duyên khởi – nhân quả sát-na, hãy dừng lại và đối chiếu ngay nơi tâm mình: mỗi khi xúc chạm, thọ khởi, tâm phản ứng—đó là chỗ “pháp đang vận hành”.
- Khi gặp đoạn “đường tơ kẽ tóc” giữa tư tưởng và Bát Nhã, đừng vội sợ, cũng đừng vội tự tin; hãy nhận như một lời nhắc nghiêm: đạo Phật là con đường phải tự thấy.
🪷 Lời kết:
Bộ giảng “Tứ Niệm Xứ (2011)” không phải là thứ đọc để thỏa mãn tri thức. Nó giống một ngọn đèn: soi thẳng vào chỗ ta đang sống; và giống một tấm gương: nhắc ta rằng đạo Phật không nằm ở lời nói, mà nằm ở sự thấy đúng và sống đúng.
Nếu quý vị đang tìm một bộ pháp thoại:
- vừa có đạo vị nghiêm cẩn,
- vừa có phương pháp học cụ thể,
- vừa có chiều sâu giáo lý về Pháp – Duyên khởi – nhân quả sát-na/chu kỳ,
- lại vừa có lời cảnh tỉnh về ranh giới tư tưởng và Bát Nhã,
…thì đây là một bộ giảng rất đáng để mở ra—và khi đã mở, thường người hữu duyên sẽ tự nhiên muốn đi tiếp, không phải vì tò mò, mà vì trong lòng khởi lên một điều lành: muốn tu cho đúng, muốn thấy cho thật.
Khuyến tấn tạo phước đúng pháp:
- Nếu quý vị muốn tăng trưởng công đức, xin hoan hỷ Pháp thí (tùy duyên cúng dường đúng pháp).
- 🪷 Nếu chưa đủ điều kiện Pháp thí, xin lấy công bồi đức: phát tâm in ấn – lưu hành đúng giá gốc, tạo phương tiện cho người đời tu tập, không đặt nặng lợi dưỡng.
Xin tuyệt đối tránh (và nếu có thể, xin cùng nhau ngăn chặn) các hành vi sau:
- ❌ Ăn cắp / chiếm đoạt nội dung (thu âm, chép lại, sao chép, đóng gói lại) rồi mạo nhận là của mình.
- ❌ Bán cắt cổ, trục lợi trên tác phẩm không do chính mình làm ra, biến Pháp thành hàng hóa cầu lợi.
- ❌ Tự ý chỉnh sửa – cắt xén – thêm thắt – “biên tập” theo ý riêng làm sai lệch lời dạy; đây là lỗi rất nặng, vì khiến người sau hiểu sai Chánh pháp.
- ❌ Đăng lại/ phát hành lại mà không tôn trọng nguồn gốc, không giữ trọn bản, không ghi nhận đúng xuất xứ, hoặc cố tình che nguồn để gom lợi về mình.
Những điều này không phải nói cho “vừa lòng” ai, mà là nói để giữ gìn đạo vị. Trong Phật pháp, trộm pháp – làm méo pháp – buôn pháp đều là nhân bất thiện: trước mắt tuy lợi nhỏ, nhưng lâu dài là tổn phước, tổn đức, tổn trí, tự mình chuốc lấy quả báo ngu si, tăm tối, đánh mất cơ hội thân người — thật uổng lắm.
Nếu có chút công đức nào nguyện hồi hướng Pháp Giới Chúng Sanh đều Vãng Sanh Cực Lạc và trọn thành Phật đạo
Nam mô A Di Đà Phật.
Link download: https://k00.fr/rk8yq4gb mật khẩu download: vui lòng gửi tin email đến phapamsukhang@gmail.com nhận mật khẩu


